Bản dịch của từ 匠笔 trong tiếng Việt

匠笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

匠笔 (Danh từ)

jiàng bǐ
01

詩文枯板不生动的文字文风僵滞呆板可记作匠心匠笔技法有余生气不足」)

2.谓板滞﹑不生动的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Viết (sáng tác, hành văn) — chữ Hán cổ chỉ hành động viết bài, làm văn

1.谓写作文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠笔

jiàng

Các từ liên quan

匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
匠
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép