Bản dịch của từ 匠质 trong tiếng Việt
匠质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
匠质 (Danh từ)
【jiàng zhì】
01
Một người bạn tâm tình; một người bạn hoặc một người có thể được tin cậy và dựa vào như một tảng đá (nghĩa là một người có tính cách trung thành và không dễ dàng thay đổi)
《庄子.徐无鬼》:“郢人垩慢其鼻端,若蝇翼,使匠石斫之。匠石运斤成风,听而斫之,尽垩而鼻不伤,郢人立不失容。宋元君闻之,召匠石曰:‘尝试为寡人为之。’匠石曰:‘臣则尝能斫之。虽然,臣之质死久矣;自夫子之死也,吾无以为质矣,吾无与言之矣。’”成玄英疏:“质,对也。匠石虽巧,必须不动之质。”后因以“匠质”指知己友人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠质
jiàng
匠
zhì
质
Các từ liên quan
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 匞
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犟
漿
將
降
嵹
酱
勥
䞪
绛
糡
匞
弶
匬
㔴
匯
匢
匧
匮
匤
匞
㔸
㔱
匲
匭
划
汕
𠇎
次
吊
尧
団
圮
𠇒
乩
𠂤
迃
工匠
木匠
匠心
瓦匠
鞋匠
铁匠
匠人
巨匠
花匠
石匠
