Bản dịch của từ 匠门弃材 trong tiếng Việt

匠门弃材

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

匠门弃材 (Tính từ)

jiàng mén qì cái
01

Phế liệu của thợ khéo, chỉ người vô dụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匠门弃材

jiàng

mén

cái

Các từ liên quan

匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
门丁
门上
门上人
门下
门下人
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
材人
材伎
匠
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép