Bản dịch của từ 匡佑 trong tiếng Việt

匡佑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡佑 (Động từ)

kuāng yòu
01

Giúp đỡ và bảo vệ, che chở cho ai đó khỏi khó khăn hay nguy hiểm

帮助和保护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡佑

kuāng

yòu

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡俗
佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép