Bản dịch của từ 匡俗山 trong tiếng Việt

匡俗山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡俗山 (Danh từ)

kuāng sú shān
01

Tên gọi khác của núi Lô ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc.

江西庐山的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡俗山

kuāng

shān

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
俗不可耐
俗不堪耐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép