Bản dịch của từ 匡合之功 trong tiếng Việt

匡合之功

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡合之功 (Tính từ)

kuāng hé zhī gōng
01

Công lao điều hành; công lao quản lý và điều hành quốc gia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡合之功

kuāng

zhī

gōng

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
之个
之乎者也
之任
之前
功不唐捐
功不补患
功业
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép