Bản dịch của từ 匡国济时 trong tiếng Việt

匡国济时

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡国济时 (Tính từ)

kuāng guó jì shí
01

Cứu nước giúp đời; cứu vãn đất nước và thời cuộc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡国济时

kuāng

guó

shí

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
国丈
国丧
国中之国
济世
济世之才
济世匡时
时上
时不再来
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép