Bản dịch của từ 匡床蒻席 trong tiếng Việt
匡床蒻席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
匡床蒻席 (Danh từ)
【kuāng chuáng ruò xí】
01
Một loại giường chuẩn, có hình khung vuông vắn và chiếu mềm mại, tượng trưng cho giường ngủ rất thoải mái và dễ chịu.
匡:方正;蒻:嫩的香蒲。标准的床,柔软的席子。形容床铺非常舒适。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡床蒻席
kuāng
匡
chuáng
床
ruò
蒻
xí
席
Các từ liên quan
匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
蒻头
蒻席
蒻笠
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哐
劻
硄
恇
筺
迋
邼
誆
筐
匩
軭
诓
匛
㔳
匫
匳
匭
㔸
匠
匼
㔶
匷
匹
匬
奺
华
夺
军
䧀
㞩
伧
帆
𠚹
汤
瓧
囟
匡扶
匡正
倪匡
匡算
匡计
匡复
匡济
匡谬
匡救
匡助
