Bản dịch của từ 匡攘 trong tiếng Việt

匡攘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡攘 (Động từ)

kuāng rǎng
01

Lo lắng, bất an, tâm trạng lo sợ không yên.

1.忧惧不安貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giúp nước cứu nước, đuổi giặc, bảo vệ đất nước khỏi kẻ thù

2.谓拯救国家,驱逐敌人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡攘

kuāng

rǎng

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép