Bản dịch của từ 匡改 trong tiếng Việt

匡改

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡改 (Động từ)

kuāng gǎi
01

Sửa chữa, chỉnh sửa cho đúng, giống như từ 'khung' () giúp chỉnh lại hình dáng cho chuẩn; nghĩa là sửa sai cho đúng

纠正,改正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡改

kuāng

gǎi

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
改业
改为
改产
改任
改作
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép