Bản dịch của từ 匡时济俗 trong tiếng Việt

匡时济俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡时济俗 (Tính từ)

kuāng shí jì sú
01

Cứu thời gian giúp đời; cải thiện xã hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡时济俗

kuāng

shí

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
时上
时不再来
济世
济世之才
济世匡时
俗不可耐
俗不堪耐
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép