Bản dịch của từ 匡浪 trong tiếng Việt
匡浪
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
匡浪 (Thán từ)
【kuāng làng】
01
Từ tượng thanh, mô tả âm thanh va chạm của vật cứng, như tiếng đập, va vào nhau.
象声词,形容器物撞击的声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡浪
kuāng
匡
làng
浪
Các từ liên quan
匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
- Bính âm:
- 【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哐
劻
硄
恇
筺
迋
邼
誆
筐
匩
軭
诓
匛
㔳
匫
匳
匭
㔸
匠
匼
㔶
匷
匹
匬
奺
华
夺
军
䧀
㞩
伧
帆
𠚹
汤
瓧
囟
匡扶
匡正
倪匡
匡算
匡计
匡复
匡济
匡谬
匡救
匡助
