Bản dịch của từ 匡谬正俗 trong tiếng Việt

匡谬正俗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡谬正俗 (Động từ)

kuāng miù zhèng sú
01

Sửa chữa sai lầm, chỉnh đốn thói quen xấu trong xã hội.

纠正错误,矫正陋习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡谬正俗

kuāng

miù

zhèng

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
俗不可耐
俗不堪耐
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép