Bản dịch của từ 匣上 trong tiếng Việt

匣上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

匣上 (Danh từ)

xiá shàng
01

盐务组织中用于存放公账由多人共同保管的匣子或该组织本身公匣之职务或机构

清代两淮盐商把公帐放在匣里,推举数人共同保管,叫公匣。因谓盐务组织里为匣上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匣上

xiá

shàng

Các từ liên quan

匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
匣匮
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
匣
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
Các biến thể:
㭱, 筪
Hình thái radical:
⿷,匚,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép