Bản dịch của từ 匣剑何时跃 trong tiếng Việt

匣剑何时跃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

匣剑何时跃 (Tính từ)

xiá jiàn hé shí yuè
01

Kiếm hộp bao giờ rút; tài năng khi nào phát huy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匣剑何时跃

xiá

jiàn

shí

yuè

Các từ liên quan

匣上
匣儿
匣剑
匣剑帷灯
匣匮
剑仙
剑侠
剑化
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
时上
时不再来
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
匣
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
Các biến thể:
㭱, 筪
Hình thái radical:
⿷,匚,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép