Bản dịch của từ 匣匮 trong tiếng Việt
匣匮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
匣匮 (Động từ)
【xiá kuì】
01
Đặt vào hộp/tủ đựng; cất vào hộp (放在匣柜里)
2.放在匣柜里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hộp hoặc tủ đựng đồ (đồ đựng, hòm, ngăn chứa); chung tên gọi các loại vật dụng để cất giữ
1.匣和柜。亦泛称同类型的藏物器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匣匮
xiá
匣
kuì
匮
Các từ liên quan
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㭱, 筪
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥦
䖖
徦
䖎
峽
捾
硖
䦖
䒩
柙
䫗
䨐
匹
匿
匪
㔶
匨
匟
匵
匴
医
匠
匷
匞
杅
苍
㶥
坝
旲
㓈
坋
诋
䆑
冷
甹
弝
匣子
抽匣
拜匣
弹匣
墨匣
镜匣
木匣
针匣
匣儿
机匣
