Bản dịch của từ 匣子 trong tiếng Việt
匣子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
匣子 (Danh từ)
【xiá zi】
01
Tráp; hộp (vuông)
装东西的较小的方形器具,有盖儿;盒子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匣子
xiá
匣
zi
子
Các từ liên quan
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㭱, 筪
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥦
䖖
徦
䖎
峽
捾
硖
䦖
䒩
柙
䫗
䨐
匹
匿
匪
㔶
匨
匟
匵
匴
医
匠
匷
匞
杅
苍
㶥
坝
旲
㓈
坋
诋
䆑
冷
甹
弝
匣子
抽匣
拜匣
弹匣
墨匣
镜匣
木匣
针匣
匣儿
机匣
