Bản dịch của từ 匣床 trong tiếng Việt
匣床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
匣床 (Danh từ)
【xiá chuáng】
01
Một loại cổ trượng hình chiếc giường bằng gỗ dùng trong ngục cổ; bắt tội nhân nằm ngửa, tay chân bị kẹp chặt, không thể cử động, gây đau đớn (hán việt: hà sàng/hiệp sàng liên hệ đến chữ 匣、床).
亦作“匣牀”。旧时牢狱中使用的一种刑具,形如木床,命囚犯仰卧其上,将手脚紧紧夹住,全身不能转动,痛苦异常。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匣床
xiá
匣
chuáng
床
Các từ liên quan
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㭱, 筪
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥦
䖖
徦
䖎
峽
捾
硖
䦖
䒩
柙
䫗
䨐
匹
匿
匪
㔶
匨
匟
匵
匴
医
匠
匷
匞
杅
苍
㶥
坝
旲
㓈
坋
诋
䆑
冷
甹
弝
匣子
抽匣
拜匣
弹匣
墨匣
镜匣
木匣
针匣
匣儿
机匣
