Bản dịch của từ 匣炮 trong tiếng Việt
匣炮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
匣炮 (Danh từ)
【xiá pào】
01
Một loại pháo (pháo nổ) nhỏ có tiếng nổ; pháo có vỏ giống hộp (匣) khi đốt phát ra tiếng động
一种带响的烟火。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匣炮
xiá
匣
pào
炮
Các từ liên quan
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㭱, 筪
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥦
䖖
徦
䖎
峽
捾
硖
䦖
䒩
柙
䫗
䨐
匹
匿
匪
㔶
匨
匟
匵
匴
医
匠
匷
匞
杅
苍
㶥
坝
旲
㓈
坋
诋
䆑
冷
甹
弝
匣子
抽匣
拜匣
弹匣
墨匣
镜匣
木匣
针匣
匣儿
机匣
