Bản dịch của từ 匣里龙吟 trong tiếng Việt

匣里龙吟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

匣里龙吟 (Tính từ)

xiá lǐ lóng yīn
01

Rồng gầm trong hộp; người tài giỏi mong được trọng dụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匣里龙吟

xiá

lóng

yín

Các từ liên quan

匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
匣
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
Các biến thể:
㭱, 筪
Hình thái radical:
⿷,匚,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép