Bản dịch của từ 匣龙 trong tiếng Việt
匣龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
匣龙 (Danh từ)
【xiá lóng】
01
Hộp đựng kiếm truyền thuyết (hộp có thanh kiếm mang linh tính; sau dùng để chỉ thanh bảo kiếm trong hộp)
相传战国时有人盗王子乔墓,发观内中唯有一剑,欲取之,“剑作龙鸣虎吼,遂不敢近,俄而径飞上天”。见《太平御览》卷三四三引《世说》。后因以称匣中的宝剑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匣龙
xiá
匣
lóng
龙
Các từ liên quan
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 㭱, 筪
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥦
䖖
徦
䖎
峽
捾
硖
䦖
䒩
柙
䫗
䨐
匹
匿
匪
㔶
匨
匟
匵
匴
医
匠
匷
匞
杅
苍
㶥
坝
旲
㓈
坋
诋
䆑
冷
甹
弝
匣子
抽匣
拜匣
弹匣
墨匣
镜匣
木匣
针匣
匣儿
机匣
