Bản dịch của từ 匦使 trong tiếng Việt

匦使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

匦使 (Danh từ)

guí shǐ
01

Người phụ trách, chủ quản nơi gọi là 匦院 (giống như quản lý hoặc trưởng phòng).

匦院的主持人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匦使

guǐ

shǐ

使

Các từ liên quan

匦书
匦函
匦匣
匦旌
匦牍
使下
使不得
使不的
使不着
使主
匦
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,轨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép