ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匦匣
Bảng phân tích âm vị 匦
Guǐ
Chiếc hộp dùng trong triều đình để nhận thư của thần dân.
朝廷接受臣民投书的匣子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
guǐ
匦
xiá
匣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép