Bản dịch của từ 匦牍 trong tiếng Việt
匦牍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
匦牍 (Danh từ)
【guǐ dú】
01
Hộp, hòm nhỏ để đựng đồ vật hoặc tài liệu, giống như chiếc hộp đựng đồ quý giá.
1.盛放物品的匣子。牍,通“椟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại văn thư được đặt trong hộp đựng, thường để lưu giữ hoặc bảo quản tài liệu quan trọng.
2.置于匣中的文书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匦牍
guǐ
匦
dú
牍
Các từ liên quan
匦书
匦使
匦函
匦匣
匦旌
牍尾
