Bản dịch của từ 匪党 trong tiếng Việt

匪党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

匪党 (Danh từ)

féi dǎng
01

Bọn cướp; bè lũ du côn (đảng phái của kẻ cướp, tên trộm và bọn phi pháp)

盗匪党徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匪党

fěi

dǎng

匪
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép