Bản dịch của từ 匫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại bình đựng cổ xưa, giống như cái vò hay chum để chứa đồ (giúp nhớ: hô như hũ cổ).

一种古代容器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

匫
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
匢, 𠥋
Hình thái radical:
⿷,匚,曶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép