Bản dịch của từ 匭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǐ
01

Cái hộp nhỏ, cái rương nhỏ (như 'hộp phiếu', 'hộp bỏ phiếu' – dễ nhớ vì '' giống hình cái hộp nhỏ để đựng đồ quý)

小匣子﹑小箱子。如:“票匭”﹑“投匭”。《新唐書•卷一一八•李中敏傳》:“上書者將納於匭,有司先審其副,有不可,輒卻之。”

Ví dụ
匭
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
匦, 簋
Hình thái radical:
⿷,匚,軌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨フ一一一丨ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép