Bản dịch của từ 匮少 trong tiếng Việt

匮少

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

匮少 (Tính từ)

kuì shǎo
01

Thiếu hụt, không đủ; dùng trong văn cảnh trang trọng, mang nghĩa 'còn thiếu'.

缺少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匮少

kuì

shǎo

Các từ liên quan

匮不足
匮乏
匮喂
匮急
匮椟
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
匮
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
匱, 𨙑
Hình thái radical:
⿷,匚,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép