Bản dịch của từ 匮椟 trong tiếng Việt

匮椟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

匮椟 (Danh từ)

guì dú
01

Hòm hoặc tủ dùng để đựng quần áo, tài liệu, vật dụng cá nhân.

盛衣物文件等的箱柜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匮椟

kuì

Các từ liên quan

匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
椟丸
匮
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
匱, 𨙑
Hình thái radical:
⿷,匚,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép