Bản dịch của từ 匰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

dān
01

Dụng cụ đặt thần chủ trong miếu cổ xưa (giúp nhớ: 'đan' như đặt, an vị thần linh).

古代宗庙里安放神主的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếc rổ nhỏ, giống như cái giỏ nhỏ để đựng đồ (nhỏ gọn, dễ nhớ).

小筐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

匰
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Hình thái radical:
⿷,匚,單
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép