ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匰
Bảng phân tích âm vị 匰
Dān
Dụng cụ đặt thần chủ trong miếu cổ xưa (giúp nhớ: 'đan' như đặt, an vị thần linh).
古代宗庙里安放神主的器具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiếc rổ nhỏ, giống như cái giỏ nhỏ để đựng đồ (nhỏ gọn, dễ nhớ).
小筐。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép