ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匴
Bảng phân tích âm vị 匴
Suǎn
Dụng cụ cổ để vo gạo (có thể dùng làm đĩa)
古代洗米的器具(或用作盘子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hộp đựng nón cổ làm bằng tre
古代竹制帽子容器
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép