Bản dịch của từ 匶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiù
01

Giống như chữ '' (quan tài), dùng trong văn cổ chỉ quan tài, nhớ câu ' là quan tài xưa, chôn người đi xa'.

同“柩”。《廣韻•宥韻》:“匶”,“柩”的古文。《周禮•地官•小司徒》:“及葬,執纛以與匠師御匶而治役。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

匶
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
匛, 柩
Hình thái radical:
⿷,匚,舊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丿丨丶一一一丨一丿丨一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép