ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匷
Bảng phân tích âm vị 匷
Jué
〔蝉~〕theo sách xưa, một loại xe gọi là 'quyết' (như tên xe cổ, dễ nhớ như 'quyết định đi xe')
〔蝉~〕古书上说的一种车名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép