Bản dịch của từ 匹乐 trong tiếng Việt

匹乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹乐 (Danh từ)

pǐ lè
01

Nhạc nghi lễ trang trọng, nhạc cung đình xưa (雅乐正乐)

雅乐。古代所谓正乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹乐

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹亚
匹人
匹休
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép