Bản dịch của từ 匹先里 trong tiếng Việt

匹先里

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹先里 (Trạng từ)

pǐ xiān lǐ
01

Đầu tiên, ngay từ lúc mở đầu; như “劈头” (mang ý chín chắn, trực tiếp ngay từ ban đầu)

劈头;首先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹先里

xiān

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép