Bản dịch của từ 匹兹堡海盗 trong tiếng Việt

匹兹堡海盗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹兹堡海盗 (Cụm từ)

pǐ zī bǎo hǎi dào
01

Đội bóng chày Pittsburgh Pirates; Pittsburgh Pirates

匹兹堡海盗是美国职业棒球大联盟中的一支球队,成立于1881年,位于宾夕法尼亚州的匹兹堡市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹兹堡海盗

bǎo

hǎi

dào

匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép