Bản dịch của từ 匹力扑六 trong tiếng Việt
匹力扑六
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
匹力扑六 (Trạng từ)
【pǐ lì pū liù】
01
Mô tả âm thanh liên tiếp, lặp đi lặp lại (âm thanh nhỏ, rộp rộp hoặc liên tục)
形容连续的声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹力扑六
pǐ
匹
lì
力
pū
扑
liù
六
Các từ liên quan
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
力不从愿
力不胜任
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 疋, 鴄
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癖
鴄
否
䤏
㱟
䰦
䫌
劈
擗
噽
吡
嶏
匬
匫
匦
㔶
区
匧
匿
匾
㔳
匣
㔲
㔸
圠
卐
攴
𠕳
𠘭
牙
𠂐
㔹
𠚨
乌
兮
天
匹配
布匹
马匹
匹夫
匹敌
匹偶
匹头
配匹
匹妇
匹马力
