Bản dịch của từ 匹合 trong tiếng Việt

匹合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹合 (Động từ)

pǐ hé
01

Kết đôi, ghép đôi để thành hôn; mai mối, chọn làm vợ/chồng phù hợp

1.婚配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vợ hoặc chồng; bạn đời (từ Hán cổ, chỉ đối tượng kết hôn)

2.配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ghép đôi, khớp nhau như đôi phù hợp (thường chỉ hai vật hay hai người tương xứng với nhau)

3.谓匹偶而相合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹合

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép