Bản dịch của từ 匹士 trong tiếng Việt

匹士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹士 (Danh từ)

pǐ shì
01

Kẻ thấp hèn, người bét lớp (chỉ người có địa vị thấp) — tương tự chữ nhưng địa vị thấp hơn; có sắc thái khinh miệt

即士。以其地位低微,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹士

shì

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
士习
士乡
士五
士人
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép