Bản dịch của từ 匹夫勇 trong tiếng Việt
匹夫勇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
匹夫勇 (Danh từ)
【pǐ fū yǒng】
01
Sự dũng cảm đơn độc, liều mạng nhưng thiếu suy xét (không có mưu lược, thường chỉ hành động bộc phát của một người bình thường)
匹夫之勇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹夫勇
pǐ
匹
fū
夫
yǒng
勇
Các từ liên quan
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
勇丁
勇于
勇于私斗,怯于公愤
勇于自责
勇健
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 疋, 鴄
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癖
鴄
否
䤏
㱟
䰦
䫌
劈
擗
噽
吡
嶏
匬
匫
匦
㔶
区
匧
匿
匾
㔳
匣
㔲
㔸
圠
卐
攴
𠕳
𠘭
牙
𠂐
㔹
𠚨
乌
兮
天
匹配
布匹
马匹
匹夫
匹敌
匹偶
匹头
配匹
匹妇
匹马力
