Bản dịch của từ 匹夫庶妇 trong tiếng Việt

匹夫庶妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹夫庶妇 (Danh từ)

pǐ fū shù fù
01

Những người thường dân cả đàn ông lẫn đàn bà; người phàm tục, chẳng có địa vị hay quyền lực (tương đương “phàm nhân, dân thường”)

同“匹夫匹妇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹夫庶妇

shù

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép