Bản dịch của từ 匹娄 trong tiếng Việt

匹娄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹娄 (Danh từ)

pǐ lóu
01

Họ phức (tên họ người Hán); cụ thể là họ phức cổ (ví dụ: Bắc Ngụy có nhân vật 疋娄内干).

复姓。北魏有疋娄内干。见《通志.氏族五》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹娄

lóu

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép