Bản dịch của từ 匹扑 trong tiếng Việt
匹扑
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
匹扑 (Thán từ)
【pǐ pū】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng vỗ, đánh nhẹ hoặc tiếng vật gì đó chạm mạnh tạo ra tiếng 'phịch/phụp' (ví dụ: quần áo, vải hoặc người ngã xuống).
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹扑
pǐ
匹
pū
扑
Các từ liên quan
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 疋, 鴄
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癖
鴄
否
䤏
㱟
䰦
䫌
劈
擗
噽
吡
嶏
匬
匫
匦
㔶
区
匧
匿
匾
㔳
匣
㔲
㔸
圠
卐
攴
𠕳
𠘭
牙
𠂐
㔹
𠚨
乌
兮
天
匹配
布匹
马匹
匹夫
匹敌
匹偶
匹头
配匹
匹妇
匹马力
