Bản dịch của từ 匹聘 trong tiếng Việt

匹聘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹聘 (Động từ)

pǐ pìn
01

Kết đôi, gán cặp (kết thành đôi vợ chồng hoặc ghép đôi với nhau); tương tự 'ghép đôi, se duyên'

婚配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹聘

pìn

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
聘举
聘书
聘享
聘任
聘使
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép