Bản dịch của từ 匹诸 trong tiếng Việt

匹诸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹诸 (Danh từ)

pǐ zhū
01

犹言譬之于用于古文中意为比喻于譬如对待……”(相当于譬之于/譬之为”),表示把一事物比作另一事物

犹言譬之于。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹诸

zhū

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
诸下
诸严
诸主
诸事
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép