Bản dịch của từ 匹遇 trong tiếng Việt

匹遇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹遇 (Động từ)

pǐ yù
01

Gặp gặp hợp (thường chỉ sự gặp gỡ, gặp thuận tiện hoặc trùng hợp)

遇合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹遇

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép