Bản dịch của từ 匹马单枪 trong tiếng Việt
匹马单枪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
匹马单枪 (Thành ngữ)
【pǐ mǎ dān qiāng】
01
Đơn thương độc mã; một mình một ngựa
比喻单独行动,没有别人帮助见〖单枪匹马〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹马单枪
pǐ
匹
mǎ
马
dān
单
qiāng
枪
Các từ liên quan
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 疋, 鴄
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癖
鴄
否
䤏
㱟
䰦
䫌
劈
擗
噽
吡
嶏
匬
匫
匦
㔶
区
匧
匿
匾
㔳
匣
㔲
㔸
圠
卐
攴
𠕳
𠘭
牙
𠂐
㔹
𠚨
乌
兮
天
匹配
布匹
马匹
匹夫
匹敌
匹偶
匹头
配匹
匹妇
匹马力
