Bản dịch của từ 匹鸟 trong tiếng Việt

匹鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

匹鸟 (Danh từ)

pí niǎo
01

Đôi chim (thường chỉ chim thành cặp, đặc biệt là chim uyên ương)

成对的鸟。特指鸳鸯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匹鸟

niǎo

Các từ liên quan

匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
匹
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
疋, 鴄
Hình thái radical:
⿷,匚,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép