Bản dịch của từ 区区之众 trong tiếng Việt
区区之众
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
区区之众 (Tính từ)
【qū qū zhī zhòng】
01
Ít ỏi; số lượng nhỏ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 区区之众
qū
区
qū
区
zhī
之
zhòng
众
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 區
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,㐅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祛
煀
麴
紶
驅
麹
𠚖
袪
伹
覻
岖
䧢
鴎
欧
沤
甌
鸥
讴
熰
塸
嘔
藲
呕
謳
匿
匬
匵
匫
匞
匣
區
㔷
匱
㔵
匨
㔲
仄
牙
中
不
厄
旡
毋
仁
化
丰
艺
𠙷
区别
郊区
地区
小区
区域
社区
市区
区分
区区
园区
