Bản dịch của từ 区区小事 trong tiếng Việt
区区小事
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
区区小事 (Danh từ)
【qū qū xiǎo shì】
01
Chuyện vặt vãnh
琐事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyện nhỏ nhặt
琐事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 区区小事
qū
区
qū
区
xiǎo
小
shì
事
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 區
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,㐅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祛
煀
麴
紶
驅
麹
𠚖
袪
伹
覻
岖
䧢
鴎
欧
沤
甌
鸥
讴
熰
塸
嘔
藲
呕
謳
匿
匬
匵
匫
匞
匣
區
㔷
匱
㔵
匨
㔲
仄
牙
中
不
厄
旡
毋
仁
化
丰
艺
𠙷
区别
郊区
地区
小区
区域
社区
市区
区分
区区
园区
